báo hại
Định nghĩa
- Động từ:
- Sống dựa vào, ăn bám vào người khác một cách nặng nề, gây phiền toái và tổn hại về kinh tế cho họ: Hành động sống nhờ, tiêu xài hoang phí vào tiền bạc, tài sản của người khác, khiến họ phải chịu thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa cháu lười biếng ấy cứ ở nhà bác để báo hại. (Đứa cháu lười biếng ấy cứ ở nhà bác để sống bám, gây phiền.)
- Mấy đứa bạn rủ nhau đến nhà nó ăn uống, báo hại cả tháng lương của anh ta. (Mấy đứa bạn rủ nhau đến nhà nó ăn uống, làm tiêu hao hết cả tháng lương của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn báo hại": Cụm từ nhấn mạnh việc ăn uống, tiêu xài quá mức vào tiền của người khác.
- Bọn trẻ về quê nghỉ hè là chúng nó ăn báo hại nhà ông bà. (Bọn trẻ về quê nghỉ hè là chúng nó ăn uống thả cửa, làm hao hụt tiền bạc của ông bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Ăn bám (động từ): Sống dựa vào người khác, không tự lực. (Nghĩa tương tự nhưng có thể ít hàm ý "gây thiệt hại nặng" như "báo hại").
- Ký sinh (động từ): Sống bám vào vật chủ, theo nghĩa đen (sinh học) hoặc nghĩa bóng (chỉ người). (Mang sắc thái mạnh hơn, khinh miệt hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bòn rút: Lấy dần, lấy lén tiền bạc, của cải của người khác.
- Hút máu (nghĩa bóng): Bóc lột, làm cho người khác kiệt quệ về tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Báo hại ai: Gây thiệt hại, phiền toái cho ai đó.
- Cái tính ham chơi của nó báo hại cả gia đình. (Cái tính ham chơi của nó gây thiệt hại cho cả gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn nhờ ở đậu: Sống tạm nhờ vào người khác. (Thường mang nghĩa trung tính hoặc khiêm tốn, khác với "báo hại" mang nghĩa tiêu cực).
- Ngồi mát ăn bát vàng: Chỉ việc hưởng thụ mà không phải làm lụng vất vả. (Có thể dùng để chỉ đối tượng đi "báo hại" người khác).